Hướng dẫn sử dụng: Mẫu quy trình công việc
1. Định nghĩa và mục đích
- Tên tính năng: Thư viện mẫu quy trình (Workflow Templates).
- Nơi sử dụng: Hire Workspace trên web, tại trang Quản lý công việc (
/jobs) và tab Công việc trong thư mục. - Mục đích: Tạo nhanh các Job có cùng quy trình thực địa mà không phải thiết kế lại từng bước. Hai mẫu hệ thống giúp Hire hình dung cách kết hợp geofence, ảnh, FormX, kho và bán hàng.
- Giới hạn: Template là bản thiết kế công việc, không phải Job đã lên lịch. Khi dùng mẫu, Hire vẫn phải chọn địa điểm, tài nguyên, lịch làm việc, số người và chi phí cho Job mới.
2. Đối tượng sử dụng và quyền hạn
| Người dùng | Có thể làm gì? |
|---|---|
| Thành viên workspace có quyền xem | Mở thư viện, tìm kiếm, xem trước và chọn mẫu theo quyền truy cập hiện có. |
| Chủ workspace hoặc người có quyền chỉnh Job | Lưu Job thành mẫu, đổi tên/xóa mẫu đã lưu và gắn category/tag cho mẫu. |
| Worker | Thực hiện các bước của Job được giao; Worker không chọn hay chỉnh template trong thư viện Hire. |
Category và tag lấy từ tính năng Metadata của workspace. Người cần chọn hoặc chỉnh chúng phải có quyền xem các giá trị metadata tương ứng.
3. Thuật ngữ
- Mẫu hệ thống: Quy trình có sẵn cho BTL Promoter và kỹ thuật lắp camera. Mọi workspace nhìn thấy cùng cấu trúc bước; category/tag được gắn riêng cho từng workspace.
- Mẫu của workspace: Bản sao quy trình từ một Job đã có. Mẫu tiếp tục tồn tại khi Job gốc bị xóa.
- Task: Hành động hoặc bằng chứng trong một bước, như check in GPS (
geofence), chụp ảnh (photo_proof), điền FormX, giao dịch kho (stock_transaction) hoặc ghi nhận bán hàng (sale). - Category/tag của mẫu: Nhãn để tìm và lọc mẫu. Chúng độc lập với metadata của Job gốc sau thời điểm lưu mẫu.
4. Luồng sử dụng
5. Các bước thực hiện
5.1. Tìm một template
- Vào Quản lý công việc hoặc tab Công việc của một thư mục, chọn Mẫu quy trình.
- Xem hai nhóm: Mẫu theo ngành và Mẫu của workspace. Mỗi thẻ cho biết mô tả và thứ tự các bước.
- Gõ vào ô tìm kiếm. Hệ thống so khớp tên mẫu, mô tả, lĩnh vực, tên/mô tả bước và tên category/tag; không phân biệt chữ hoa hay dấu tiếng Việt. Ví dụ
ban letìm đượcBán lẻ. - Có thể chọn một category và nhiều tag. Khi chọn nhiều tag, mẫu chỉ cần có một trong số tag đã chọn. Nếu chọn cả category lẫn tag, mẫu phải khớp category và ít nhất một tag.
- Chọn Xóa bộ lọc để xem lại toàn bộ mẫu. Nếu không có kết quả, hãy thử từ khóa hoặc bộ lọc khác.
Mẫu hệ thống chưa được gắn category/tag vẫn hiện khi tìm bằng nội dung, nhưng không hiện khi lọc theo category/tag. Bấm biểu tượng tag trên mẫu hệ thống để gắn metadata của workspace.
5.2. Lưu một Job thành mẫu của workspace
- Tại danh sách Job, mở menu của Job muốn dùng lại và chọn Lưu thành mẫu.
- Đặt tên mẫu. Hệ thống sao chép quy trình các bước từ revision đang hoạt động, cùng category/tag đang gắn với Job.
- Mở lại thư viện để đổi tên, gắn/chỉnh category và tag, hoặc xóa mẫu nếu không còn dùng.
Mẫu giữ cấu trúc bước và các thiết lập chung. Tọa độ GPS, ID FormX, kho, vật tư và sản phẩm của Job gốc được bỏ khỏi mẫu vì Job mới có thể dùng địa điểm và nguồn hàng khác. Lịch, chi phí và người được phân công cũng không được sao chép.
5.3. Tạo Job mới từ mẫu
- Trong thư viện, xem trước quy trình rồi bấm Dùng mẫu.
- Kiểm tra tên, mô tả, category/tag đã được điền sẵn. Bạn có thể sửa metadata cho Job mới mà không làm thay đổi mẫu.
- Chọn thư mục, lịch, số người và đơn giá. Form yêu cầu xác nhận đã kiểm tra lịch và chi phí. Đơn giá khởi đầu từ mẫu là
0để Hire tự quyết định. - Chọn địa điểm Job. Các bước geofence chưa có tọa độ sẽ lấy tọa độ từ địa điểm đã chọn.
- Trong Task Builder, hoàn thiện FormX, kho, vật tư/quà và sản phẩm. Dải thông báo cho biết những mục còn thiếu; Job từ mẫu không thể lưu khi còn thiếu các cấu hình này.
- Kiểm tra lại toàn bộ quy trình rồi chọn lưu nháp hoặc đăng Job.
Chuẩn bị trước: Tạo category/tag trong Metadata, biểu mẫu FormX, kho, vật tư/quà và sản phẩm phù hợp với workspace. Thư viện template chỉ chọn metadata đã có; không tạo category/tag ngay trong bộ chọn.
5.4. Mẫu BTL Promoter tại cửa hàng
Mẫu tính công theo ca (shift). Thứ tự của mẫu:
| Bước | Worker thực hiện | Hire cần chuẩn bị |
|---|---|---|
| 1. Nhận quà và vật tư | Nhận hàng xuất kho, chụp ảnh bàn giao. | Kho xuất, quà/vật tư và số lượng. |
| 2. Check in tại cửa hàng | Xác nhận vị trí bằng GPS. | Địa điểm cửa hàng; bán kính mặc định 100 m. |
| 3. Kiểm hàng đầu ca | Điền FormX kiểm đếm, chụp khu vực trưng bày. | FormX kiểm hàng đầu ca. Không cần giao dịch kho thứ hai. |
| 4. Bán hàng | Ghi nhận đơn và doanh thu phát sinh. | Chọn sản phẩm. Chỉ tiêu mặc định 0 đơn, 0 doanh thu tối thiểu, nên ca không có đơn vẫn có thể báo cáo. |
| 5. Đối soát cuối ca | Ghi số đã dùng, còn lại, chênh lệch và chụp ảnh. | FormX đối soát cuối ca. |
| 6. Check out tại cửa hàng | Xác nhận rời cửa hàng bằng GPS. | Địa điểm Job. |
| 7. Trả quà và vật tư dư | Nhập lại kho nếu còn hàng dư; chụp bàn giao. | Kho nhập và vật tư có thể trả. Bước này không bắt buộc khi không có hàng dư. |
FormX trong bảng là gợi ý nghiệp vụ; hệ thống không tự tạo các biểu mẫu đó. Dù bước trả hàng không bắt buộc khi Worker thực hiện, Hire vẫn phải cấu hình task kho của bước này trước khi lưu Job từ mẫu.
5.5. Mẫu kỹ thuật lắp đặt camera
Mẫu tính công theo nhiệm vụ (task). Thứ tự của mẫu:
| Bước | Worker thực hiện | Hire cần chuẩn bị |
|---|---|---|
| 1. Nhận thiết bị và vật tư | Nhận hàng xuất kho, chụp ảnh bàn giao. | Camera, phụ kiện, vật tư và kho xuất. |
| 2. Check in tại nhà khách hàng | Xác nhận vị trí bằng GPS. | Địa điểm khách hàng; bán kính mặc định 100 m. |
| 3. Ghi nhận hiện trạng | Chụp công tơ điện và vị trí thi công; kiểm nguồn điện, mạng. | FormX khảo sát hiện trạng. |
| 4. Lắp đặt camera | Ghi vật tư đã dùng và chụp kết quả lắp đặt. | FormX ghi vật tư. Không xuất kho lần hai cho cùng vật tư. |
| 5. Kiểm tra và nghiệm thu | Kiểm nguồn, kết nối, hình ảnh và người tiếp nhận; chụp nghiệm thu. | FormX nghiệm thu. |
| 6. Check out tại nhà khách hàng | Xác nhận rời địa điểm sau nghiệm thu. | Địa điểm Job. |
| 7. Trả vật tư dư | Nhập lại kho nếu còn vật tư chưa dùng. | Kho nhập và vật tư có thể trả. Bước này không bắt buộc khi không còn vật tư. |
6. Xử lý tình huống thường gặp
| Tình huống | Nguyên nhân thường gặp | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Không thấy mẫu khi lọc | Mẫu chưa được gắn category/tag đang chọn, hoặc bộ lọc quá hẹp. | Xóa bộ lọc; gắn metadata cho mẫu nếu cần. |
| Không thấy category/tag trong bộ chọn | Workspace chưa có giá trị đó hoặc tài khoản không có quyền xem metadata. | Tạo metadata trong phân hệ Metadata hoặc nhờ người quản lý kiểm tra quyền. |
| Không thể chuyển bước/lưu Job từ mẫu | Chưa xác nhận lịch/chi phí hoặc còn thiếu FormX, tọa độ, thư mục, kho, vật tư, sản phẩm. | Xem thông báo trong form và Task Builder, cấu hình từng mục được liệt kê. |
| Ca Promoter không có đơn | Mẫu mặc định không yêu cầu số đơn tối thiểu. | Hoàn thành kiểm hàng, đối soát, ảnh và các bước còn lại; không cần tạo đơn giả. |
| Job gốc bị xóa | Template chỉ giữ bản sao quy trình. | Tiếp tục dùng template trong workspace; kiểm tra lại tài nguyên khi tạo Job mới. |
Xem thêm Đăng việc & Duyệt Ứng viên và đặc tả kỹ thuật Workflow Template.